tôm
VD: A prawn swims in water. (Con tôm he bơi trong nước.)
Mặt trước
puma (/ˈpjuːmə/)
báo sư tử
VD: A puma leaps on prey. (Con báo núi nhảy vào con mồi.)
Mặt trước
raccoon (/rəˈkuːn/)
gấu mèo
VD: A raccoon hides food in tree hollows. (Gấu mèo giấu thức ăn trong lỗ cây.)
Mặt trước
reindeer (/ˈreɪndɪə(r)/)
tuần lộc
VD: Reindeer pull Santa's sleigh. (Tuần lộc kéo xe ông già Noel.)
Mặt trước
rooster (/ˈruːstə(r)/)
gà trống
VD: A rooster crows at dawn. (Con gà trống gáy vào bình minh.)
Mặt trước
scorpion (/ˈskɔːpiən/)
bọ cạp
VD: A scorpion lives in the desert. (Con bọ cạp sống trong sa mạc.)
Mặt trước
seal (/siːl/)
con hải cẩu
VD: We could see seals on the rocks, basking in the sun. (Chúng tôi có thể nhìn thấy hải cẩu trên các tảng đá, đang phơi nắng dưới ánh mặt trời.)
Mặt trước
shark (/ʃɑːk/)
cá mập
VD: A shark swims in the ocean. (Con cá mập bơi trong đại dương.)
Mặt trước
sheep (/ʃiːp/)
cừu
VD: A sheep gives us wool. (Con cừu cho chúng ta len.)
Mặt trước
shrimp /ʃrɪmp/
tôm
VD: A shrimp hides among seaweed. (Con tôm ẩn mình giữa tảo biển.)
Mặt trước
sloth (/sləʊθ/)
con lười
VD: A sloth moves slowly. (Con lười di chuyển chậm.)
Mặt trước
snail (/sneɪl/)
con ốc sên
VD: A snail carries its shell. (Con ốc sên mang theo vỏ của nó.)
Mặt trước
snake (/sneɪk/)
con rắn
VD: A snake slithers on the ground. (Con rắn trườn trên mặt đất.)
Mặt trước
squid (/skwɪd/)
con mực
VD: A squid squirts ink. (Con mực phun mực.)
Mặt trước
squirrel (/ˈskwɪr.əl/)
con sóc
VD: A squirrel gathers acorns for winter. (Con sóc tích trữ hạt sồi cho mùa đông.)
Mặt trước
starfish (/ˈstɑːfɪʃ/)
sao biển
VD: A starfish has five arms. (Con sao biển có năm cánh tay.)
Mặt trước
stingray (/ˈstɪŋ.reɪ/)
cá đuối
VD: A stingray swims in the ocean. (Con cá đuối bơi trong đại dương.)
Mặt trước
swan (/swɒn/)
thiên nga
VD: A swan swims gracefully. (Con thiên nga bơi uyển chuyển.)
Mặt trước
termite (/ˈtɜːmaɪt/)
mối
VD: Termites eat wood. (Con mối ăn gỗ.)
Mặt trước
tiger (/ˈtaɪ.ɡər/)
hổ
VD: A tiger has stripes. (Con hổ có vằn.)
Mặt trước
tortoise (/ˈtɔːrtəs/)
con rùa cạn
VD: A tortoise carries its home on its back. (Con rùa mang nhà trên lưng.)
Mặt trước
toucan (/ˈtuː.kən/)
chim mỏ dài
VD: A toucan has a big colorful beak. (Con chim toucan có mỏ to nhiều màu sắc.)
Mặt trước
turkey (/ˈtɜːki/)
gà tây
VD: A turkey gobbles. (Con gà tây kêu 'gobble gobble'.)
Mặt trước
walrus (/ˈwɔːlrəs/)
hải mã
VD: A walrus has big tusks. (Con hải mã có ngà to.)
Mặt trước
weasel (/ˈwiːzl/)
chồn
VD: A weasel is small and quick. (Con chồn nhỏ và nhanh nhẹn.)
Mặt trước
whale (/weɪl/)
cá voi
VD: A whale is the largest animal. (Con cá voi là động vật lớn nhất.)
Mặt trước
wolf (/wʊlf/)
sói
VD: A wolf howls at night. (Con sói hú vào ban đêm.)
Mặt trước
worm (/wɜːm/)
con giun/ sâu
VD: A worm lives in the soil. (Con giun sống trong đất.)
Mặt trước
zebra (/ˈziː.brə/)
ngựa vằn
VD: A zebra has black and white stripes. (Con ngựa vằn có sọc đen trắng.)