Bộ thẻ phổ biến
Khám phá
Mới nhất
我去了三次河内。 Wǒ qù le sān cì Hénèi. Tôi đã đi Hà Nội ba lần. 📌Giải thích: 次 (cì) nhấn mạnh số lần thực hiện một hành động, không quan tâm đến việc hành động đó có hoàn thành hay không.